Tác dụng của các loại tinh dầu phổ biến

Hoa cúc La Mã (Chamaemelum nobile): có tác dụng chống co thắt, giảm đau bụng kinh, an thần, giảm lo lắng/căng thẳng, chống mất ngủ, tốt cho trẻ em (thư giãn, làm dịu), kháng viêm.

Xô thơm (Salvia sclarea):  có tác dụng chống co thắt, giảm đau bụng kinh, kích thích ham muốn, giảm căng thẳng, căng thẳng, giảm đau.

tác dụng của tinh dầu

Bạch đàn xanh (Eucalyptus globulus): Thuốc long đờm, thuốc thông mũi, điều trị bệnh cúm/cảm lạnh, thư giãn, kích thích, chống viêm phế quản (tránh dùng với trẻ em dưới 2 tuổi, thay vào đó nên dùng Eucalyptus radiata).

Eucalyptus radiata:  Thuốc long đờm, loài bạch đàn này được chỉ định dùng cho trẻ bị tắc nghẽn hô hấp, hỗ trợ điều trị cảm lạnh và cúm, kháng virus.

Thì là (Foeniculum vulgare var. dulce): hỗ trợ tiêu hóa, rối loạn kinh nguyệt, kháng vi sinh vật.

Hương trầm (Boswellia frereana): tăng cường hệ miễn dịch (kiểu chiết xuất CO2), làm dịu tình trạng viêm da, tái tạo tế bào.

Phong lữ (Pelargonium x asperum syn. graveolens): Điều trị hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS), chỉ định điều trị mất cân bằng hoóc môn, kháng vi sinh vật, đau thần kinh.

Gừng (Zingiber officinale): Tinh dầu gừng giúp hỗ trợ tiêu hóa, rất hữu ích khi loại bỏ khí thừa, táo bón, giảm buồn nôn, làm ấm cơ thể, kháng viêm, giảm đau, điều hòa miễn dịch.

Cúc bất tử (Helichrysum italicum): Có tác dụng tái tạo tế bào, chữa lành vết thương, kháng viêm, chỉ định cho vết thâm tím và sưng.

Ỏai hương (Lavandula angustifolia): Giúp bình tĩnh, giảm lo lắng, làm lành vết thương, vết bỏng, tái tạo tế bào, vết côn trùng cắn. Giảm ngứa, chăm sóc da nói chung, tốt cho trẻ em, chống co thắt.

Chanh (Citrus limon): Thuốc kháng virus, làm sạch nhà, làm sạch môi trường (xịt phòng), tăng cường miễn dịch, giải độc.

Sả chanh (Cymbopogon citratus): Tinh dầu sả chanh làm sạch, kháng virus, thuốc chống côn trùng, sử dụng để làm sạch, kháng vi sinh vật.

Quýt vàng (Citrus reticulata): giúp bình tĩnh, tốt cho trẻ em (có thể kết hợp với hoa oải hương), hương vị ấm của cam quýt.

Tinh dầu hoa cam (Citrus aurantium var. amara): Làm dịu và giảm lo lắng, chống co thắt, hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS), chống trầm cảm, dưỡng da, chống trầm cảm sau sinh, mang thai/sinh nở.

Hoắc hương (Pogostemom cablin): Chống trầm cảm, kháng viêm, làm dịu hệ thần kinh.

Bạc hà cay (Mentha x piperita): Tinh dầu bạc hà cay giúp giảm buồn nôn, giảm đau, đau nhức cơ, giảm đau nửa đầu, kích thích, chống co thắt, không dùng cho trẻ dưới 30 tháng tuổi.

Lưu ý an toàn của NAHA đối với Tinh dầu Bạc hà cay:

Tránh dùng cho trẻ dưới 30 tháng tuổi. Màng nhày niêm mạc mũi là một cơ quan phản xạ tự chủ, có hoạt động từ xa đến tim, phổi và tuần hoàn và có thể dẫn đến ngưng thở bất ngờ và co thắt thanh hầu.

  • Nên tránh sử dụng trực tiếp tinh dầu bạc hà cay trên vùng mũi hoặc ngực cho trẻ sơ sinh vì nguy cơ xảy ra sự cố ngưng thở, xuất huyết thanh quản và chứng co thắt phế quản, suy hô hấp cấp tính với triệu chứng tím tái và ngừng hô hấp.
  • Không bôi tinh dầu bạc hà cay để bôi lên chân, đặc biệt đối với trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Hít một lượng lớn menthol có thể dẫn đến chóng mặt, lú lẫn, yếu cơ, buồn nôn và chứng song thị. (Hợp tác Nghiên cứu Tiêu chuẩn Tự nhiên, Tinh dầu bạc hà cay. Bằng chứng dựa trên chuyên khảo năm 2005, Medlineplus)

Thông tin dưới đây đã được lấy từ Cơ quan Dược phẩm châu Âu:  BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ MENTHA X PIPERITA L., AETHEROLEUM

  • Khi dùng đường uống, tinh dầu bạc hà cay có thể gây ra chứng ợ nóng, hoa mắt, mắt mờ, buồn nôn và nôn mửa. Chứng ợ nóng có liên quan đến việc giải phóng tinh dầu ở đường tiêu hóa trên, làm giảm cơ vòng thực quản dưới, tạo điều kiện cho sự trào ngược. Điều tương tự xảy ra trong trường hợp thoát vị gián đoạn (hiatal hernia). Tác dụng không mong muốn đặc biệt này có thể giảm bằng một dạng thuốc thích hợp.** Tinh dầu bạc hà luôn có trong viên nén hoặc viên nang dạng uống, mặc dù ngay cả với viên nang tan trong ruột, nhưng vẫn gây ra các triệu chứng nóng hậu môn, phát ban, nhức đầu, run cơ, tiêu chảy và mất điều hòa. (Cẩm nang An toàn Thực vật AHPA)
  • Bệnh nhân mắcbệnh viêm túi mật, tổn thương gan nghiêm trọng, sỏi mật và ợ nóng mạn tính nên tránh uống tinh dầu bạc hà cay.
  • Menthol và tinh dầu bạc hà cay gây hội chứng nhiệt miệng, loét miệng lặp lại hoặc phản ứng lichenoid, bởi sự nhạy cảm tiếp xúc trong niêm mạc miệng ở những bệnh nhân nhạy cảm.
  • Khi dùng trên da, tinh dầu bạc hà cay có thể gây phản ứng dị ứng, như da phát ban, viêm da tiếp xúc và kích ứng mắt.
  • Không khuyến cáo dùng tinh dầu bạc hà cay cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, do sự tiềm ẩn độc tính của sản phẩm khi hít phải, uống hoặc nếu bôi trên vùng da mở, trên mặt hoặc ngực.
  • Tinh dầu bạc hà nên được sử dụng một cách thận trọng. Liều menthol trên 1 g/kg b.w có thể nguy hiểm đến tính mạng.

Các Tương tác thuốc Tiềm năng

  • Tinh dầu bạc hà cay làm giảm vận chuyển đường ruột, có thể làm chậm tốc độ hấp thu hoặc tăng sự hấp thu của các thuốc uống cùng. (Goerg, K.J. và Spilker)
  • Tinh dầu bạc hà liều cao có thể ức chế isoenzyme CYN3A4, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương chuyển hóa bởi isoenzyme đó.
  • Dùng chung tinh dầu lá bạc hà cay (600mg) và felodipine (một loại thuốc đối kháng canxi dùng để kiểm soát cao huyết áp) làm tăng nồng độ felodipin trong huyết tương, có thể thông qua sự ức chế CYN3A4. (Cẩm nang An toàn Thực vật AHPA)
  • Tinh dầu bạc hà cay, menthol, menthyl axetat, và ascorbyl palmitate là những chất ức chế có thể đảo ngược mạnh mẽ hoạt tính CYP3A4 trong ống nghiệm. Nước ép bưởi làm tăng sinh khả dụng đường uống của felodipin bằng cách ức chế sự chuyển hóa thuốc tiền thân qua trung gian CYP3A4. Tinh dầu bạc hà cũng có thể thực hiện cơ chế này. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm về phát hiện này. Ascorbyl palmitate không ức chế hoạt động CYP3A4 trong cơ thể.

Hoa hồng (Rosa damascena): Nữ hoàng của các loại tinh dầu, giúp tái tạo tế bào, nuôi dưỡng cảm xúc, kích thích ham muốn, làm dịu / giảm căng thẳng/lo lắng, hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS).

Hương thảo (Rosmarinus officinalis): Chỉ định ức chế hô hấp, viêm phế quản, cảm lạnh/cúm, long đờm, mở rộng và làm sâu đường thở, kích hoạt, thư giãn, tắc nghẽn xoang, kích thích tuần hoàn.

Tràm trà (Melaleuca alternifolia): kháng khuẩn, hỗ trợ/tăng cường hệ miễn dịch, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus.

Cỏ Vetiver (Vetiveria zizanioides): Thanh nhiệt, làm lành, giúp co giãn tĩnh mạch, giúp bình tĩnh.

Ngọc lan tây (Cananga odorata): Thuốc kích thích ham muốn, chống co thắt, chống trầm cảm, chất dưỡng da.